Bản sắc văn hóa dân tộc thiểu số – Nền tảng cho phát triển sản phẩm du lịch đặc thù

(TITC) – Trong bức tranh đa sắc của văn hóa Việt Nam, các dân tộc thiểu số vùng miền núi, trung du, cao nguyên đã và đang góp phần tạo nên một kho tàng di sản phong phú, độc đáo và giàu bản sắc. Những giá trị ấy – từ phong tục tập quán, tín ngưỡng, ngôn ngữ, ẩm thực, kiến trúc đến lễ hội, trang phục, âm nhạc dân gian – không chỉ là “chứng nhân lịch sử” của một cộng đồng mà còn là nguồn lực văn hóa to lớn để phát triển sản phẩm du lịch đặc thù, mang đậm dấu ấn bản địa, có sức hấp dẫn bền vững đối với du khách trong và ngoài nước.

Trong bối cảnh ngành du lịch Việt Nam hướng đến phát triển xanh, bền vững, dựa vào cộng đồng và tôn trọng đa dạng văn hóa, việc bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc thiểu số không chỉ là yêu cầu cấp thiết về mặt xã hội, mà còn là chiến lược dài hạn để khẳng định thương hiệu du lịch quốc gia trên bản đồ thế giới.

Bản sắc văn hóa dân tộc thiểu số – Giá trị cốt lõi tạo nên sự khác biệt

Sự phong phú và đa dạng của văn hóa các dân tộc thiểu số

Việt Nam hiện có 54 dân tộc anh em, trong đó 53 dân tộc thiểu số chiếm khoảng 14,7% dân số cả nước, cư trú chủ yếu ở vùng núi phía Bắc, Tây Nguyên, miền Trung và Tây Nam Bộ. Mỗi dân tộc là một “thế giới văn hóa thu nhỏ”, lưu giữ những giá trị truyền thống riêng biệt, kết tinh qua hàng nghìn năm thích nghi với điều kiện tự nhiên và môi trường sống.

Người Thái có điệu xòe hoa rộn ràng, người Mông có khèn Mông da diết, người Ê Đê giữ nhà dài Tây Nguyên, người Chăm gìn giữ tháp gạch cổ và điệu múa Apsara mềm mại… Mỗi biểu tượng ấy đều mang giá trị thẩm mỹ, nhân văn, phản ánh triết lý sống hài hòa giữa con người với thiên nhiên.

Chính sự phong phú ấy tạo nên “nguyên liệu văn hóa” vô giá cho việc hình thành sản phẩm du lịch đặc thù – thứ sản phẩm không thể sao chép, không thể thay thế.

Bản sắc văn hóa là linh hồn của sản phẩm du lịch đặc thù

Trong kinh tế du lịch hiện đại, “đặc thù” là yếu tố quyết định khả năng cạnh tranh. Sản phẩm du lịch đặc thù không chỉ được tạo nên từ cảnh quan thiên nhiên, mà còn từ linh hồn văn hóa bản địa. Chính vì vậy, những giá trị văn hóa dân tộc thiểu số – với sự nguyên bản, chân thực và khác biệt – trở thành nguồn cảm hứng và động lực sáng tạo cho các sản phẩm du lịch mang tính bản địa sâu sắc.

Một sản phẩm du lịch đặc thù chỉ thực sự “sống” khi nó kể được câu chuyện văn hóa của con người. Ví dụ, du khách đến Sa Pa không chỉ để ngắm ruộng bậc thang mà còn để thấy khèn Mông vang trên sườn núi, thưởng thức thắng cố, tham dự chợ tình, hay lắng nghe những truyền thuyết được kể bên bếp lửa. Chính bản sắc đó đã biến Sa Pa thành thương hiệu du lịch nổi tiếng.

Thực tiễn khai thác văn hóa dân tộc thiểu số trong phát triển sản phẩm du lịch

Những mô hình thành công, nhiều địa phương đã khai thác hiệu quả văn hóa dân tộc thiểu số để phát triển du lịch cộng đồng và sản phẩm đặc thù: Lào Cai: Mô hình du lịch cộng đồng ở Tả Van, Tả Phìn, Bản Hồ… gắn với văn hóa người Mông, Dao đỏ. Du khách được trải nghiệm dệt thổ cẩm, tắm lá thuốc Dao, tham gia sinh hoạt lễ hội. Hà Giang: Không gian văn hóa của người Lô Lô, Mông, Dao được gìn giữ và quảng bá thông qua “Lễ hội Hoa tam giác mạch”, “Chợ tình Khâu Vai”, “Lễ hội Nhảy lửa”.

Sơn La, Điện Biên, Lai Châu: Các làng văn hóa Thái, Mông, Khơ Mú trở thành điểm đến du lịch trải nghiệm; nghệ thuật Xòe Thái được UNESCO ghi danh Di sản phi vật thể đại diện của nhân loại (2021). Tây Nguyên: Du lịch gắn với Không gian văn hóa cồng chiêng và lễ hội đâm trâu, lễ hội mừng lúa mới, kết hợp với nhà dài, nhà rông truyền thống. An Giang, Sóc Trăng, Trà Vinh: Văn hóa Khmer Nam Bộ với hệ thống chùa tháp vàng son, lễ hội Ok Om Bok, Chol Chnam Thmay… là sản phẩm du lịch tâm linh – văn hóa hấp dẫn.

Những mô hình này cho thấy giá trị thực tiễn của bản sắc văn hóa trong việc định hình hình ảnh du lịch Việt Nam đa dạng, giàu tính nhân văn và thân thiện.

Tuy nhiên, việc khai thác văn hóa dân tộc thiểu số vẫn còn nhiều bất cập. Thương mại hóa và đồng nhất hóa: Một số địa phương chạy theo thị hiếu, dàn dựng lễ hội, phục trang hoặc biểu diễn sai lệch bản chất văn hóa gốc, làm mất đi tính chân thực. Thiếu chuyên nghiệp trong quản lý và phát triển sản phẩm: Nhiều mô hình du lịch cộng đồng vẫn mang tính tự phát, thiếu đào tạo nguồn nhân lực bản địa. Nguy cơ mai một bản sắc: Làn sóng hiện đại hóa, di cư và tác động của du lịch đại chúng khiến nhiều giá trị văn hóa truyền thống đứng trước nguy cơ bị biến dạng. Thiếu sự gắn kết giữa bảo tồn và phát triển: Ở một số nơi, dự án du lịch chưa gắn với quy hoạch văn hóa hoặc chưa chú trọng yếu tố sinh kế lâu dài của cộng đồng dân tộc.

Xây dựng sản phẩm du lịch đặc thù dựa trên bản sắc văn hóa – Hướng đi bền vững

Tư duy phát triển dựa trên giá trị gốc: Để văn hóa dân tộc thiểu số thực sự trở thành nền tảng cho sản phẩm du lịch đặc thù, cần có tư duy phát triển dựa trên giá trị gốc – nghĩa là giữ nguyên hồn cốt văn hóa, đồng thời sáng tạo phương thức khai thác phù hợp với bối cảnh hiện đại.

Ví dụ, nghề dệt thổ cẩm truyền thống có thể kết hợp với thiết kế hiện đại, tạo sản phẩm thời trang du lịch; lễ hội dân gian có thể được “chuyển hóa” thành chương trình trình diễn tương tác, giúp du khách vừa xem vừa trải nghiệm. Nhưng yếu tố bản địa và chân thực phải được tôn trọng tuyệt đối.

Phát triển sản phẩm gắn với sinh kế cộng đồng

Mọi mô hình du lịch khai thác văn hóa dân tộc thiểu số cần lấy người dân làm trung tâm, bởi họ là chủ thể của văn hóa và cũng là chủ thể của sự phát triển. Chỉ khi người dân thấy được lợi ích thiết thực, họ mới thực sự tham gia vào quá trình bảo tồn và quảng bá bản sắc.

Các mô hình du lịch cộng đồng (Community-based Tourism – CBT) tại Mai Châu, Mộc Châu, Pù Luông, Bắc Hà, Măng Đen… cho thấy khi cộng đồng được trao quyền quản lý, họ chủ động sáng tạo và bảo vệ văn hóa của mình, đồng thời nâng cao thu nhập và đời sống.

Ứng dụng công nghệ và truyền thông số để quảng bá bản sắc

Trong kỷ nguyên chuyển đổi số, việc số hóa di sản và quảng bá văn hóa dân tộc thiểu số trên nền tảng số là xu hướng tất yếu. Xây dựng cơ sở dữ liệu số, phim tài liệu, bản đồ văn hóa, bảo tàng ảo… sẽ giúp lan tỏa giá trị văn hóa tới du khách toàn cầu.

Các nền tảng mạng xã hội, website du lịch, và công nghệ thực tế ảo (VR/AR) có thể tái hiện không gian sống, lễ hội, phong tục của đồng bào, tạo trải nghiệm hấp dẫn, nhất là cho thế hệ trẻ và du khách quốc tế.

Liên kết vùng và xây dựng thương hiệu văn hóa – du lịch

Bản sắc văn hóa không bị giới hạn bởi ranh giới hành chính. Do đó, việc liên kết vùng văn hóa – du lịch (ví dụ: “Không gian văn hóa Tây Bắc”, “Con đường di sản Tây Nguyên”, “Hành trình văn hóa Khmer Nam Bộ”) sẽ tạo nên sản phẩm du lịch liên vùng, có quy mô lớn và sức lan tỏa mạnh.

Bên cạnh đó, cần xây dựng thương hiệu văn hóa dân tộc – chẳng hạn như “Bản làng Mông xanh”, “Xứ sở Xòe Thái”, “Âm vang Cồng chiêng Tây Nguyên” – để định vị hình ảnh du lịch đặc thù trên thị trường quốc tế.

Vai trò của nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng

Nhà nước – Định hướng, hỗ trợ và bảo tồn: Nhà nước giữ vai trò chủ đạo trong việc ban hành chính sách bảo tồn văn hóa, quy hoạch du lịch bền vững, đầu tư hạ tầng và hỗ trợ đào tạo. Các chương trình như “Mỗi làng một sản phẩm du lịch” (OCOP du lịch), “Phát triển du lịch cộng đồng vùng dân tộc thiểu số” hay “Số hóa di sản văn hóa” cần được đẩy mạnh hơn nữa.

Đồng thời, việc ghi danh và bảo vệ di sản phi vật thể của các dân tộc thiểu số phải gắn với kế hoạch khai thác du lịch có trách nhiệm – đảm bảo di sản sống, được cộng đồng gìn giữ và hưởng lợi.

Doanh nghiệp – Cầu nối sáng tạo sản phẩm

Doanh nghiệp du lịch đóng vai trò cầu nối giữa nguồn tài nguyên văn hóa và thị trường. Họ cần đồng hành cùng cộng đồng để thiết kế tour, sản phẩm và dịch vụ phù hợp với nhu cầu du khách, đồng thời giữ được tính chân thực của văn hóa bản địa.

Nhiều doanh nghiệp đã làm tốt vai trò này như: Sapa O’Chau (Lào Cai), CBT Việt Nam, Ethnic Travel, Vietravel gắn với sản phẩm du lịch trải nghiệm văn hóa dân tộc; qua đó, hình thành mô hình du lịch trách nhiệm – nhân văn – chia sẻ.

Cộng đồng – Chủ thể bảo tồn và sáng tạo văn hóa

Cộng đồng dân tộc thiểu số là trái tim của du lịch văn hóa. Họ không chỉ cung cấp sản phẩm mà còn truyền tải cảm xúc, tri thức và câu chuyện văn hóa. Việc đào tạo kỹ năng làm du lịch, kỹ năng giao tiếp, hướng dẫn, thuyết minh, quản lý dịch vụ… là yếu tố then chốt để người dân chủ động hội nhập, không bị phụ thuộc.

Định hướng chính sách và giải pháp lâu dài

Hoàn thiện khung chính sách phát triển du lịch văn hóa dân tộc thiểu số: Gắn bảo tồn văn hóa với chiến lược phát triển du lịch xanh và bền vững.

Xây dựng quỹ hỗ trợ sáng tạo và bảo tồn văn hóa dân tộc thiểu số: Hỗ trợ nghệ nhân, thợ thủ công, người giữ hồn di sản.

Phát triển nguồn nhân lực bản địa: Tăng cường đào tạo tại chỗ, hỗ trợ học bổng, tập huấn về quản lý và khởi nghiệp du lịch.

Đẩy mạnh truyền thông, giáo dục nhận thức: Nâng cao ý thức của người dân và du khách về tôn trọng văn hóa bản địa.

Xây dựng hệ thống tiêu chí du lịch văn hóa dân tộc thiểu số: Đánh giá, xếp hạng các điểm đến theo tiêu chuẩn về tính chân thực, mức độ bảo tồn và tác động xã hội.

Khuyến khích nghiên cứu khoa học và hợp tác quốc tế để áp dụng phù hợp vào điều kiện Việt Nam.

Bản sắc văn hóa dân tộc thiểu số là nguồn tài nguyên vô giá và nền tảng tinh thần bền vững cho sự phát triển của du lịch Việt Nam. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, phát triển sản phẩm du lịch đặc thù không chỉ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh, mà còn góp phần giữ gìn “hồn cốt dân tộc”, củng cố khối đại đoàn kết, lan tỏa giá trị văn hóa Việt Nam ra thế giới.

Đó không chỉ là mục tiêu kinh tế, mà còn là sứ mệnh văn hóa của một quốc gia đa dân tộc, giàu bản sắc và nhân văn.

Trung tâm Thông tin du lịch

Scroll to Top